--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tủi thân
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tủi thân
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tủi thân
+ verb
to feel self-pity
Lượt xem: 899
Từ vừa tra
+
tủi thân
:
to feel self-pity
+
griseous
:
xanh nhạt; xám
+
fumbler
:
người lóng ngóng, người vụng về
+
cristal
:
tinh thể, pha lê; đồ pha lê, (thơ ca) vật trong suốt như pha lê (tuyết, nước, con mắt...)
+
gớm mặt
:
Destest, hate (even the sight of)Gớm mặt con người gian tráHow detestable that treachrous person!